Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特许 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèxǔ] giấy phép đặc biệt; phép đặc biệt; đặc biệt cho phép。特别许可。
特许证
giấy phép đặc biệt
非经特许,一般商店不得经销此类商品。
không có giấy phép kinh doanh đặc biệt, cửa hàng không được bán những loại hàng này.
特许证
giấy phép đặc biệt
非经特许,一般商店不得经销此类商品。
không có giấy phép kinh doanh đặc biệt, cửa hàng không được bán những loại hàng này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 特许 Tìm thêm nội dung cho: 特许
