Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砍头疮 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎntóuchuāng] mụt nhọt; nhọt mọc ở gáy (mọc ở phía sau cổ)。 通常指生在脖子后部 的痈。也叫 砍头痈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砍
| khảm | 砍: | khảm sài (chặt tỉa); khảm cẩu (ném chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮
| sang | 疮: | sang (mụn ngoài da, vết thương) |

Tìm hình ảnh cho: 砍头疮 Tìm thêm nội dung cho: 砍头疮
