Từ: 密封胶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密封胶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密封胶 trong tiếng Trung hiện đại:

Keo bịt kín có thể là silicon, epoxy, Cyanoacrylate...

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng
密封胶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密封胶 Tìm thêm nội dung cho: 密封胶