Từ: 多谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 多 • 谢

Nghĩa của 多谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōxiè] đa tạ; cảm ơn; rất cảm ơn (lời nói khách sáo)。客套话,表示感谢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ谢:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
多谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多谢 Tìm thêm nội dung cho: 多谢