Chữ 㥑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥑:

㥑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥑

㥑

Chiết tự chữ 㥑

[]

U+3951, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zaau1;

㥑

Nghĩa Trung Việt của từ 㥑


Chữ gần giống với 㥑:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥑

Tự hình:

Tự hình chữ 㥑 Tự hình chữ 㥑 Tự hình chữ 㥑 Tự hình chữ 㥑

㥑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥑 Tìm thêm nội dung cho: 㥑