Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㑈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑈, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑈:
㑈
Chiết tự chữ 㑈
Biến thể phồn thể: 倲;
Pinyin: dong4;
Việt bính: dung1;
㑈
Pinyin: dong4;
Việt bính: dung1;
㑈
Nghĩa Trung Việt của từ 㑈
Chữ gần giống với 㑈:
㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,Dị thể chữ 㑈
倲,
Chữ gần giống 㑈
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㑈 Tìm thêm nội dung cho: 㑈
