Chữ 䏊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏊, chiết tự chữ LUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏊

[]

U+43CA, tổng 22 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long2;
Việt bính: lung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏊


lung, như "lung (điếc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏊:

, , , ,

Dị thể chữ 䏊

𰭹,

Chữ gần giống 䏊

Tự hình:

Tự hình chữ 䏊 Tự hình chữ 䏊 Tự hình chữ 䏊 Tự hình chữ 䏊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏊

lung:lung (điếc)
䏊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏊 Tìm thêm nội dung cho: 䏊