Chữ 㯣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯣:

㯣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯣

㯣

Chiết tự chữ 㯣

[]

U+3BE3, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fan1;

㯣

Nghĩa Trung Việt của từ 㯣


Chữ gần giống với 㯣:

㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯣

Tự hình:

Tự hình chữ 㯣 Tự hình chữ 㯣 Tự hình chữ 㯣 Tự hình chữ 㯣

㯣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯣 Tìm thêm nội dung cho: 㯣