Chữ 䋞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋞, chiết tự chữ VÕNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋞

[]

U+42DE, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wang3;
Việt bính: maau5 mong4 mong5 mou5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋞


võng, như "võng (mạng lưới, hình lưới)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䋞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 䋞

Tự hình:

Tự hình chữ 䋞 Tự hình chữ 䋞 Tự hình chữ 䋞 Tự hình chữ 䋞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋞

võng:võng (mạng lưới, hình lưới)
䋞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋞 Tìm thêm nội dung cho: 䋞