Chữ 㮘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮘

[]

U+3B98, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao2;
Việt bính: maau6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮘


Chữ gần giống với 㮘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮘

Tự hình:

Tự hình chữ 㮘 Tự hình chữ 㮘 Tự hình chữ 㮘 Tự hình chữ 㮘

㮘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮘 Tìm thêm nội dung cho: 㮘