Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 导游 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoyóu] 1. hướng dẫn du lịch; hướng dẫn tham quan。带领游览;指导游览。
《西湖导游》
"hướng dẫn du lịch Tây Hồ"
2. hướng dẫn viên du lịch。担任导游工作的人。
导游者
hướng dẫn viên du lịch
《西湖导游》
"hướng dẫn du lịch Tây Hồ"
2. hướng dẫn viên du lịch。担任导游工作的人。
导游者
hướng dẫn viên du lịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 导游 Tìm thêm nội dung cho: 导游
