Chữ 漷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 漷

1. 漷 cấu thành từ 2 chữ: 水, 郭
  • thuỷ, thủy
  • quách
  • 2. 漷 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 郭
  • thuỷ, thủy
  • quách
  • []

    U+6F37, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo3;
    Việt bính: gwok3 kwok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 漷


    Nghĩa của 漷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huǒ]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 12
    Hán Việt: QUÁCH
    huyện Quách (tên thị trấn, ở huyện Thông, thành phố Bắc Kinh, Trung Quốc.)。漷县,地名,在北京市通县。

    Chữ gần giống với 漷:

    , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 漷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漷 Tự hình chữ 漷 Tự hình chữ 漷 Tự hình chữ 漷

    漷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漷 Tìm thêm nội dung cho: 漷