Chữ 䁲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁲, chiết tự chữ DỌN, MA, MÁY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁲:

䁲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁲

䁲

Chiết tự chữ 䁲

[]

U+4072, tổng 17 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mai2;
Việt bính: mei1 maai4;

䁲

Nghĩa Trung Việt của từ 䁲



máy, như "máy mắt" (vhn)
dọn, như "dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn" (btcn)
ma, như "ma (nhìn nhé, nhìn trộm); ma mãnh" (btcn)

Chữ gần giống với 䁲:

䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

Chữ gần giống 䁲

Tự hình:

Tự hình chữ 䁲 Tự hình chữ 䁲 Tự hình chữ 䁲 Tự hình chữ 䁲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁲

dọn䁲:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
ma䁲:ma (nhìn nhé, nhìn trộm); ma mãnh
máy䁲:máy mắt
䁲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁲 Tìm thêm nội dung cho: 䁲