Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鎡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎡, chiết tự chữ TƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎡:

鎡 tư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎡

Chiết tự chữ bao gồm chữ 金 兹 hoặc 釒 兹 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎡 cấu thành từ 2 chữ: 金, 兹
  • ghim, găm, kim
  • tư, từ
  • 2. 鎡 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 兹
  • kim, thực
  • tư, từ
  • []

    U+93A1, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zi1;
    Việt bính: zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎡

    (Danh) Tư cơ một thứ nông cụ giống như cày, bừa...

    Chữ gần giống với 鎡:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 鎡

    ,

    Chữ gần giống 鎡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎡 Tự hình chữ 鎡 Tự hình chữ 鎡 Tự hình chữ 鎡

    鎡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎡 Tìm thêm nội dung cho: 鎡