Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 矸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 矸, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 矸:
矸
Pinyin: gan1;
Việt bính: gon1 gon3;
矸
Nghĩa Trung Việt của từ 矸
Nghĩa của 矸 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 矸 Tìm thêm nội dung cho: 矸
