Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 援手 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánshǒu] cứu trợ; cứu giúp; giúp đỡ; viện trợ。救助(语出《孟子·离娄上》:"嫂溺,援之以手")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 援手 Tìm thêm nội dung cho: 援手
