Từ: 顽症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顽症:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顽症 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánzhèng] chứng bệnh khó chữa。指难治或久治不愈的病症。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顽

ngoan:ngoan ngoãn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
顽症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顽症 Tìm thêm nội dung cho: 顽症