Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𪀓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀓, chiết tự chữ ĐA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪀓:

𪀓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀓

𪀓

Chiết tự chữ 𪀓

[]

U+02A013, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: ;

𪀓

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀓


đa, như "chim đa đa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪀓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪀓

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀓 Tự hình chữ 𪀓 Tự hình chữ 𪀓 Tự hình chữ 𪀓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪀓

đa𪀓:chim đa đa
𪀓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀓 Tìm thêm nội dung cho: 𪀓