Chữ 㮯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮯

[]

U+3BAF, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hun2;
Việt bính: wan4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮯


Chữ gần giống với 㮯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 㮯

Tự hình:

Tự hình chữ 㮯 Tự hình chữ 㮯 Tự hình chữ 㮯 Tự hình chữ 㮯

㮯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮯 Tìm thêm nội dung cho: 㮯