Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炭盆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànpén] chậu than。烧木炭的火盆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭
| than | 炭: | than đá |
| thán | 炭: | thán (nhiên liệu than) |
| tro | 炭: | tro bếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |

Tìm hình ảnh cho: 炭盆 Tìm thêm nội dung cho: 炭盆
