Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 狳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狳, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狳:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 狳
狳
Nghĩa của 狳 trong tiếng Trung hiện đại:
[yú] Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 11
Hán Việt: DƯ
con ta-tu (động vật)。见〖犰狳〗。
Số nét: 11
Hán Việt: DƯ
con ta-tu (động vật)。见〖犰狳〗。

Tìm hình ảnh cho: 狳 Tìm thêm nội dung cho: 狳
