Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踪迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[zōngjì] tung tích; vết tích; dấu vết; dấu tích。行动所留的痕迹。
各个角落都找遍了,仍然不见踪迹。
tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà vẫn không thấy bóng dáng nó đâu cả.
各个角落都找遍了,仍然不见踪迹。
tìm ở mọi xó xỉnh rồi mà vẫn không thấy bóng dáng nó đâu cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踪
| tung | 踪: | tung tích |
| tông | 踪: | tông tích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 踪迹 Tìm thêm nội dung cho: 踪迹
