Từ: 競爭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 競爭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cạnh tranh
Vì một mục đích nào đó, tranh đua với nhau. ◎Như:
cạnh tranh thị trường
場.

Nghĩa của 竞争 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngzhēng] cạnh tranh; đua tranh; ganh đua。为了自己方面的利益而跟人争胜。
贸易竞争。
cạnh tranh mậu dịch.
竞争激烈。
cạnh tranh kịch liệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 競

cạnh:cạnh tranh; cạnh khoé
ganh:ganh đua; ganh tị
gạnh: 
kệnh: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爭

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
dành:dành dụm; dỗ dành
dềnh:dềnh dàng
ganh:ganh đua; ganh tị
gianh:gianh nhau
giành:giành giật
tranh:tranh đua; tranh tối tranh sáng
競爭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 競爭 Tìm thêm nội dung cho: 競爭