Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缅怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎnhuái] nhớ lại; tưởng nhớ。追想(已往的事迹)。
缅怀先烈创业的艰难。
nhớ lại nỗi gian truân của những bậc tiền bối đã dựng nên cơ nghiệp.
缅怀先烈创业的艰难。
nhớ lại nỗi gian truân của những bậc tiền bối đã dựng nên cơ nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缅
| diến | 缅: | Diến Điện (Miến Điện) |
| miến | 缅: | miến hoài (xa xưa, xa xăm); Miến điện (tên nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 缅怀 Tìm thêm nội dung cho: 缅怀
