Nghĩa của 羊羹 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánggēng] chè dương canh (là một loại điểm tâm nấu bằng bột đậu đỏ, va-ni, đường cát...)。用赤小豆粉、琼脂、砂糖等制成的一种点心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |

Tìm hình ảnh cho: 羊羹 Tìm thêm nội dung cho: 羊羹
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
| dương | 羊: | con sơn dương |

Tìm hình ảnh cho: 羊羹 Tìm thêm nội dung cho: 羊羹