Từ: 羊羹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羊羹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 羊 • 羹

Nghĩa của 羊羹 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánggēng] chè dương canh (là một loại điểm tâm nấu bằng bột đậu đỏ, va-ni, đường cát...)。用赤小豆粉、琼脂、砂糖等制成的一种点心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊

dương羊:con sơn dương
羊羹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羊羹 Tìm thêm nội dung cho: 羊羹