Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补贴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔtiē] 动
1. trợ giúp; phụ cấp; bù vào; trợ cấp (thường nói về mặt tài chánh)。贴补(多指财政上的)。
名
2. tiền phụ cấp; tiền trợ cấp。 贴补的费用。
1. trợ giúp; phụ cấp; bù vào; trợ cấp (thường nói về mặt tài chánh)。贴补(多指财政上的)。
名
2. tiền phụ cấp; tiền trợ cấp。 贴补的费用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |

Tìm hình ảnh cho: 补贴 Tìm thêm nội dung cho: 补贴
