Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 籽实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籽实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 籽实 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐshí] hạt; hột。同"子实"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籽

tử:tử (hạt giống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
籽实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籽实 Tìm thêm nội dung cho: 籽实