Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东南 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngnán] 1. đông nam; phía đông nam。东和南之间的方向。
2. khu đông nam (bao gồm Thượng Hải, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Đài Loan...)。指中国东南沿海地区,包括上海、江苏、浙江、福建、台湾等省市。
2. khu đông nam (bao gồm Thượng Hải, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Đài Loan...)。指中国东南沿海地区,包括上海、江苏、浙江、福建、台湾等省市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |

Tìm hình ảnh cho: 东南 Tìm thêm nội dung cho: 东南
