Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūhuāng] đất nghỉ; đất không canh tác liên tục。土地不继续耕种,任它荒芜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 丢荒 Tìm thêm nội dung cho: 丢荒
