Từ: 矮糠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矮糠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矮糠 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǎi·kang] cây la lặc (vị thuốc đông y)。罗勒的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮

nuỵ:nuỵ (lùn, thấp)
oải:uể oải
ải:nước da ải ải (da hơi xanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糠

khang:tao khang
矮糠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矮糠 Tìm thêm nội dung cho: 矮糠