Cao su chống va đập cửa

Từ: 赘肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìròu] sẹo lồi; thịt mọc lồi lên ở vết thương。伤口或溃疡内的充填的肉芽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục
赘肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘肉 Tìm thêm nội dung cho: 赘肉