Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 去处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 去处:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 去处 trong tiếng Trung hiện đại:

[qùchù] 1. nơi đi。去的地方。
我知道他的去处。
tôi biết anh ấy đi đâu.
2. nơi; chỗ。场所; 地方。
那里林木幽深,风景秀丽,是一个避暑的好去处。
nơi ấy cây cối rậm rạp, phong cảnh đẹp đẽ, là một nơi nghỉ mát tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí
去处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 去处 Tìm thêm nội dung cho: 去处