Chữ 嵫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵫, chiết tự chữ TƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵫:

嵫 tư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嵫

Chiết tự chữ bao gồm chữ 山 兹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嵫 cấu thành từ 2 chữ: 山, 兹
  • san, sơn
  • tư, từ
  • []

    U+5D6B, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1;
    Việt bính: zi1
    1. [崦嵫] yêm tư;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嵫

    (Danh) Yêm Tư : xem yêm .

    Nghĩa của 嵫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zī]Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 13
    Hán Việt: TƯ
    Yêm Tư (tên núi ở tỉnh Cam Túc, Trung Quốc.)。见〖崦嵫〗。

    Chữ gần giống với 嵫:

    , , , ,

    Chữ gần giống 嵫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵫 Tự hình chữ 嵫 Tự hình chữ 嵫 Tự hình chữ 嵫

    嵫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵫 Tìm thêm nội dung cho: 嵫