Chữ 䝩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䝩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䝩:

䝩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䝩

䝩

Chiết tự chữ 䝩

[]

U+4769, tổng 12 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhen4;
Việt bính: zan3;

䝩

Nghĩa Trung Việt của từ 䝩


Chữ gần giống với 䝩:

䝩, 䝪, 䝫, 䝬, 䝭, 䝮, 䝯, 貯, 貰, 貳, 貴, 買, 貸, 貺, 費, 貼, 貽, 貿, 賀, 賁, 𧵑, 𧵟,

Chữ gần giống 䝩

Tự hình:

Tự hình chữ 䝩 Tự hình chữ 䝩 Tự hình chữ 䝩 Tự hình chữ 䝩

䝩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䝩 Tìm thêm nội dung cho: 䝩