Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnghuī] than chì; grafit。一种含有杂质的石墨,青黑色,常用来刷外墙面或搪炉子,也可做颜料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 青灰 Tìm thêm nội dung cho: 青灰
