Chữ 碸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碸:

碸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 碸

碸

Chiết tự chữ 碸

碸 cấu thành từ 2 chữ: 石, 風
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 風 phong, phúng
  • []

    U+78B8, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 砜;
    Pinyin: feng1;
    Việt bính: fung1;

    碸

    Nghĩa Trung Việt của từ 碸


    Chữ gần giống với 碸:

    䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

    Dị thể chữ 碸

    砜,

    Chữ gần giống 碸

    碔, 碨, 碢, 碣, 碤, 碥, 碦, 碧, 碩, 碠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碸 Tự hình chữ 碸 Tự hình chữ 碸 Tự hình chữ 碸

    碸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碸 Tìm thêm nội dung cho: 碸