Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠枕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàozhěn] gối dựa。半躺半坐时靠 在腰后的枕头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枕
| chũm | 枕: | chũm cau, chũm nón; chũm choẹ |
| chấm | 枕: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| chẩm | 枕: | chẩm đầu (cái gối); chẩm cốt (xương gáy) |
| chắm | 枕: | chăm chắm |
| chẳm | 枕: | ngồi chăm chẳm |
| chỏm | 枕: | chỏm núi |

Tìm hình ảnh cho: 靠枕 Tìm thêm nội dung cho: 靠枕
