Cao su chống va đập cửa

Từ: 內部 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內部:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 部

:bõ công; chẳng bõ
bộ:bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ
內部 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內部 Tìm thêm nội dung cho: 內部