Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人员 trong tiếng Trung hiện đại:
[rényuán] nhân viên; công chức。担任某种职务的人。
机关工作人员。
nhân viên công tác trong cơ quan.
武装人员。
nhân viên vũ trang.
值班人员。
nhân viên trực ban.
机关工作人员。
nhân viên công tác trong cơ quan.
武装人员。
nhân viên vũ trang.
值班人员。
nhân viên trực ban.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 人员 Tìm thêm nội dung cho: 人员
