Chữ 𣳼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣳼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣳼:

𣳼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣳼

𣳼

Chiết tự chữ 𣳼

[]

U+023CFC, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: doe4;

𣳼

Nghĩa Trung Việt của từ 𣳼


Chữ gần giống với 𣳼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 𣳼

Tự hình:

Tự hình chữ 𣳼 Tự hình chữ 𣳼 Tự hình chữ 𣳼 Tự hình chữ 𣳼

𣳼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣳼 Tìm thêm nội dung cho: 𣳼