Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出马 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūmǎ] 1. ra tay; ra trận; hành động; ra mặt。原指将士上阵作战,今多指出头做事。
那件事很重要,非你亲自出马不行。
chuyện ấy rất quan trọng, anh phải đích thân ra tay mới được.
方
2. đến khám bệnh tại nhà; đi một vòng; tuần tra; kinh lý。出诊。
那件事很重要,非你亲自出马不行。
chuyện ấy rất quan trọng, anh phải đích thân ra tay mới được.
方
2. đến khám bệnh tại nhà; đi một vòng; tuần tra; kinh lý。出诊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 出马 Tìm thêm nội dung cho: 出马
