Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
y nhân
Người đó, cá nhân kia.
◇Thi Kinh 詩經:
Sở vị y nhân, Tại thủy nhất phương
所謂伊人, 在水一方 (Tần phong 秦風, Kiêm gia 蒹葭) Người mà mình nói đến, Thì ở vùng nước một phương nào.
Nghĩa của 伊人 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīrén] người ấy; người kia (thường chỉ nữ giới)。那个人(多指女性)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伊
| y | 伊: | tên của y (hắn, ả) |
| ì | 伊: | ầm ì; ì ạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 伊人 Tìm thêm nội dung cho: 伊人
