Từ: 到期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 到期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 到期 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoqī] đến kỳ; đến kỳ hạn。到了有关的一定期限或界限。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 到

tráo:tráo trở; đánh tráo
đáo:đánh đáo; đáo để; vui đáo để
đáu:đau đáu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
到期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 到期 Tìm thêm nội dung cho: 到期