Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 杜门谢客 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杜门谢客:
Nghĩa của 杜门谢客 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùménxièkè] đóng cửa không tiếp khách。闭门深居,谢绝来客。形容与外界隔绝,隐居度日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜
| đũa | 杜: | đậu đũa |
| đậu | 杜: | cây đậu (cây đỗ) |
| đỏ | 杜: | đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ |
| đổ | 杜: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đỗ | 杜: | đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 杜门谢客 Tìm thêm nội dung cho: 杜门谢客
