Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 堕胎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堕胎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堕胎 trong tiếng Trung hiện đại:

[duòtāi] sẩy thai; phá thai; nạo thai。人工流产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堕

đoạ:đày đoạ; sa đoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎

thai:thai nhi, phôi thai
堕胎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堕胎 Tìm thêm nội dung cho: 堕胎