Chữ 㕧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕧:

㕧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㕧

㕧

Chiết tự chữ 㕧

[]

U+3567, tổng 6 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: si1;

㕧

Nghĩa Trung Việt của từ 㕧


Chữ gần giống với 㕧:

㕦, 㕧, 吀, 吁, 吃, 各, 吅, 吆, 合, 吉, 吊, 吋, 同, 名, 后, 吏, 吐, 向, 吒, 吓, 吔, 吕, 吖, 吗, 吏, 𠮾, 𠮿, 𠯅, 𠯇,

Chữ gần giống 㕧

Tự hình:

Tự hình chữ 㕧 Tự hình chữ 㕧 Tự hình chữ 㕧 Tự hình chữ 㕧

㕧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕧 Tìm thêm nội dung cho: 㕧