Từ: 总体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总体 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngtǐ] tổng thể; toàn bộ; toàn diện 。若干个体所合成的事物;整体。
总体规划
quy hoạch tổng thể
总体设计
thiết kế toàn bộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
总体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总体 Tìm thêm nội dung cho: 总体