Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
huy động
Vung, vẫy, lắc. ☆Tương tự:
huy vũ
揮舞,
diêu động
搖動.
◎Như:
tha huy động mã tiên, thôi cản mã thất cấp trì
他揮動馬鞭, 催趕馬匹急馳 ông ta vung roi, thúc ngựa chạy nhanh.
Nghĩa của 挥动 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīdòng] vẫy; vung。挥舞。
挥动手臂
vẫy tay
挥动皮鞭
vung roi da
挥动手臂
vẫy tay
挥动皮鞭
vung roi da
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揮
| hoay | 揮: | loay hoay |
| huy | 揮: | chỉ huy; huy động |
| huơi | 揮: | |
| hươi | 揮: | hươi kiếm (múa kiếm) |
| loay | 揮: | loay hoay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 動
| động | 動: | động não; lay động |
| đụng | 動: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 揮動 Tìm thêm nội dung cho: 揮動
