Chữ 媎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媎, chiết tự chữ CHỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媎:

媎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媎

媎

Chiết tự chữ 媎

Chiết tự chữ chửa bao gồm chữ 女 者 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媎 cấu thành từ 2 chữ: 女, 者
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 者 dã, giả, trả
  • []

    U+5A8E, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie3;
    Việt bính: ;

    媎

    Nghĩa Trung Việt của từ 媎


    chửa, như "có chửa" (vhn)

    Chữ gần giống với 媎:

    婼, 媎, 媖, 媧, 嫏,

    Chữ gần giống 媎

    婡, 媣, 媝, 媞, 媟, 媠, 媡, 媢, 媤, 媛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媎 Tự hình chữ 媎 Tự hình chữ 媎 Tự hình chữ 媎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 媎

    chửa媎:có chửa
    媎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媎 Tìm thêm nội dung cho: 媎