Từ: 总务 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总务:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总务 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngwù] 1. hành chính tổng hợp; quản lý (trong cơ quan, trường học)。机关学校等单位中的行政杂务。
总务科
phòng hành chính tổng hợp
总务工作
công tác hành chính
2. người quản lý; cán bộ hành chính tổng hợp; người phụ trách hành chính tổng hợp。负责总务的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 务

mùa:mùa vụ, mùa màng
vụ:vụ kiện; vụ lợi
总务 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总务 Tìm thêm nội dung cho: 总务